diamond wedding

/'daiəmənd'wediɳ/
Học thuật
Thân thiện
diamond wedding

A couple celebrates their diamond wedding anniversary with family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới: Một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để đánh dấu tròn 60 năm kết hôn của một cặp vợ chồng. Đây một cột mốc quan trọng hiếm có, thường được tượng trưng bằng kim cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandparents are celebrating their diamond wedding this weekend. (Ông bà tôi sẽ tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới vào cuối tuần này.)
    • A diamond wedding is a rare and beautiful achievement. (Lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới một thành tựu hiếm có đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate a diamond wedding": tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới.
    • The whole family gathered to celebrate their diamond wedding. (Cả gia đình tụ họp để tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamond wedding anniversary: Cụm từ đầy đủ với nghĩa tương đương, chỉ lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới.
  • Diamond jubilee: Lễ kỷ niệm 60 năm, thường dùng cho các sự kiện như trị vì của một vị vua/nữ hoàng, khác với ngày cưới.
Từ đồng nghĩa
  • 60th wedding anniversary: Lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới (cách diễn đạt bằng số).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "diamond wedding")

diamond wedding

A couple celebrates their diamond wedding anniversary with family.

danh từ
  1. lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diamond wedding"